homework problem

homework problem

A student solves a homework problem at a desk.

Định nghĩa

Danh từ: - Bài tập về nhà (dạng một vấn đề cụ thể): "homework problem" chỉ một vấn đề hoặc bài tập cụ thể học sinh được giao để làmnhà, ngoài giờ học chính khóa. Đây thường một phần của bài tập về nhà tổng thể, có thể yêu cầu giải quyết một vấn đề toán học, khoa học, hoặc tình huống logic.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã dành hai giờ để cố gắng giải bài tập về nhà này.)
  • (Giáo viên đã cho chúng tôi mười bài tập về nhà để hoàn thành trước thứ Sáu.)
  • ( ấy đã nhờ bạn giúp đỡ với một bài tập về nhà khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to struggle with a homework problem": gặp khó khăn với một bài tập về nhà.
    • Many students struggle with the last homework problem in the chapter. (Nhiều học sinh gặp khó khăn với bài tập về nhà cuối cùng trong chương.)
  • "to check a homework problem": kiểm tra một bài tập về nhà.
    • The tutor checked each homework problem for errors. (Gia sư đã kiểm tra từng bài tập về nhà để tìm lỗi sai.)
  • "to submit a homework problem": nộp một bài tập về nhà.
    • Please submit your homework problem answers online before midnight. (Vui lòng nộp câu trả lời bài tập về nhà của bạn trực tuyến trước nửa đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Homework assignment (danh từ): bài tập về nhà tổng thể (bao gồm nhiều "homework problem").
    • The homework assignment consists of five problems. (Bài tập về nhà bao gồm năm bài tập.)
  • Homework question (danh từ): câu hỏi trong bài tập về nhà.
    • He couldn't understand the third homework question. (Anh ấy không thể hiểu câu hỏi thứ ba trong bài tập về nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Assignment problem: bài tập được giao (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật).
  • Practice problem: bài tập luyện tập (thường được làmnhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work through a homework problem: giải quyết một bài tập về nhà một cách từ từ.
    • We need to work through this homework problem step by step. (Chúng ta cần giải quyết bài tập về nhà này từng bước một.)
  • Write up a homework problem: viết lời giải cho một bài tập về nhà.
    • He wrote up the homework problem neatly in his notebook. (Anh ấy đã viết lời giải bài tập về nhà một cách gọn gàng trong vở.)
Thành ngữ liên quan
  • To be stuck on a homework problem: bị mắc kẹtmột bài tập về nhà (không thể giải được).
    • I'm stuck on this homework problem; can you give me a hint? (Tôi bị mắc kẹtbài tập về nhà này; bạn có thể cho tôi một gợi ý không?)
  • To crack a homework problem: giải quyết thành công một bài tập về nhà khó.
    • After hours of thinking, she finally cracked the homework problem. (Sau nhiều giờ suy nghĩ, cuối cùng ấy đã giải quyết được bài tập về nhà khó.)